Tiếng Việt
Thuốc viên tiếng Anh là gì?
thuốc viên tiếng Anh là tablet /ˈtablɪt/. Viên thuốc nhỏ, hình tròn hoặc oval, dùng để uống hoặc nhai để điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tablet
Ví dụ câu với thuốc viên / tablet
- 1
Tôi cần mua một viên thuốc giảm đau.
I need to buy a painkiller tablet.
- 2
Bạn nên uống thuốc viên theo hướng dẫn của bác sĩ.
You should take the tablet as directed by your doctor.
Ghi chú dùng từ thuốc viên
Thuốc viên là dạng thuốc rắn, thường dùng để điều trị hoặc phòng bệnh. Các từ liên quan: 'pill' (viên thuốc nhỏ hơn, thường để nuốt), 'capsule' (viên nang), 'medicine' (thuốc, dược phẩm).
Video minh hoạ thuốc viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc viên
Câu hỏi thường gặp về "thuốc viên"
Thuốc viên tiếng Anh là gì?
Thuốc viên tiếng Anh là "tablet" (danh từ), nghĩa là: Viên thuốc nhỏ, hình tròn hoặc oval, dùng để uống hoặc nhai để điều trị bệnh.
"tablet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tablet" nghĩa tiếng Việt là "thuốc viên". Thuốc viên là dạng thuốc rắn, thường dùng để điều trị hoặc phòng bệnh.
Phát âm "tablet" như thế nào?
"tablet" có phiên âm IPA /ˈtablɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tablet"?
I need to buy a painkiller tablet. — Tôi cần mua một viên thuốc giảm đau.