Tiếng Việt
Máy tính cầm tay casio tiếng Anh là gì?
máy tính cầm tay casio tiếng Anh là Casio calculator /ˈkæsɪəʊ ˈkælkjʊleɪtər/. Máy tính cầm tay của hãng Casio, dùng để tính toán nhanh chóng và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Casio calculator
Ví dụ câu với máy tính cầm tay casio / Casio calculator
- 1
Tôi đã dùng máy tính Casio để tính toán bài tập về nhà.
I used my Casio calculator to do my homework calculations.
- 2
Máy tính Casio rất phổ biến trong các kỳ thi toán.
Casio calculators are very popular in math exams.
Ghi chú dùng từ máy tính cầm tay casio
Máy tính Casio là loại máy tính bỏ túi nổi tiếng của Nhật Bản, thường dùng trong học tập và công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'máy tính bỏ túi' (pocket calculator), 'chức năng tính toán' (calculation function), 'độ chính xác' (accuracy).
Video minh hoạ máy tính cầm tay casio
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tính cầm tay casio
Câu hỏi thường gặp về "máy tính cầm tay casio"
Máy tính cầm tay casio tiếng Anh là gì?
Máy tính cầm tay casio tiếng Anh là "Casio calculator" (danh từ), nghĩa là: Máy tính cầm tay của hãng Casio, dùng để tính toán nhanh chóng và chính xác.
"Casio calculator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Casio calculator" nghĩa tiếng Việt là "máy tính cầm tay casio". Máy tính Casio là loại máy tính bỏ túi nổi tiếng của Nhật Bản, thường dùng trong học tập và công việc.
Phát âm "Casio calculator" như thế nào?
"Casio calculator" có phiên âm IPA /ˈkæsɪəʊ ˈkælkjʊleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Casio calculator"?
I used my Casio calculator to do my homework calculations. — Tôi đã dùng máy tính Casio để tính toán bài tập về nhà.