Tiếng Việt
Mẹ bề trên tiếng Anh là gì?
mẹ bề trên tiếng Anh là mother superior /ˈmʌðər suˈpɪərɪər/. Chị trưởng của một dòng tu nữ, người đứng đầu các nữ tu trong một tu viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mother superior
Ví dụ câu với mẹ bề trên / mother superior
- 1
Chị mẹ bề trên đã đến thăm các nữ tu trong tu viện.
Mother superior visited the nuns in the convent.
- 2
Chị mẹ bề trên quyết định mở rộng hoạt động của dòng tu.
The mother superior decided to expand the convent's activities.
Ghi chú dùng từ mẹ bề trên
Mẹ bề trên là người lãnh đạo cao nhất trong dòng tu nữ. Các từ liên quan: 'prioress' (chị trưởng dòng tu nữ), 'abbess' (chị trưởng dòng tu nữ trong tiếng Anh).
Video minh hoạ mẹ bề trên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ bề trên
Câu hỏi thường gặp về "mẹ bề trên"
Mẹ bề trên tiếng Anh là gì?
Mẹ bề trên tiếng Anh là "mother superior" (danh từ), nghĩa là: Chị trưởng của một dòng tu nữ, người đứng đầu các nữ tu trong một tu viện.
"mother superior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mother superior" nghĩa tiếng Việt là "mẹ bề trên". Mẹ bề trên là người lãnh đạo cao nhất trong dòng tu nữ.
Phát âm "mother superior" như thế nào?
"mother superior" có phiên âm IPA /ˈmʌðər suˈpɪərɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mother superior"?
Mother superior visited the nuns in the convent. — Chị mẹ bề trên đã đến thăm các nữ tu trong tu viện.