Tiếng Việt
Mèo tam thể tiếng Anh là gì?
mèo tam thể tiếng Anh là calico cat /ˈkælɪkəʊ kæt/. Mèo tam thể là loại mèo có bộ lông nhiều màu, thường là trắng, đen và cam, đặc trưng bởi sự phân chia màu rõ rệt trên cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calico cat
Ví dụ câu với mèo tam thể / calico cat
- 1
Con mèo tam thể của tôi rất đẹp và có bộ lông nhiều màu sắc.
My calico cat is very beautiful and has a multicolored coat.
- 2
Mèo tam thể thường được coi là mang lại may mắn trong nhiều nền văn hóa.
Calico cats are often considered to bring good luck in many cultures.
Ghi chú dùng từ mèo tam thể
Mèo tam thể là loại mèo có bộ lông nhiều màu, đặc biệt phổ biến ở mèo cái. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tortoiseshell' (lông vằn) và 'patchwork' (mẫu vá).
Video minh hoạ mèo tam thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo tam thể
Câu hỏi thường gặp về "mèo tam thể"
Mèo tam thể tiếng Anh là gì?
Mèo tam thể tiếng Anh là "calico cat" (danh từ), nghĩa là: Mèo tam thể là loại mèo có bộ lông nhiều màu, thường là trắng, đen và cam, đặc trưng bởi sự phân chia màu rõ rệt trên cơ thể.
"calico cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calico cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo tam thể". Mèo tam thể là loại mèo có bộ lông nhiều màu, đặc biệt phổ biến ở mèo cái.
Phát âm "calico cat" như thế nào?
"calico cat" có phiên âm IPA /ˈkælɪkəʊ kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calico cat"?
My calico cat is very beautiful and has a multicolored coat. — Con mèo tam thể của tôi rất đẹp và có bộ lông nhiều màu sắc.