Tiếng Việt
Mèo máy tiếng Anh là gì?
mèo máy tiếng Anh là robotic cat /rəʊˈbɒtɪk kæt/. Con mèo máy là một loại robot mô phỏng hình dạng và hành vi của mèo thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
robotic cat
Ví dụ câu với mèo máy / robotic cat
- 1
The robotic cat can mimic real cat movements.
Con mèo máy có thể bắt chước các chuyển động của mèo thật.
- 2
She bought a robotic cat as a pet for her children.
Cô ấy mua một con mèo máy làm thú cưng cho con cái.
Ghi chú dùng từ mèo máy
Mèo máy là robot mô phỏng mèo thật. Các từ liên quan: 'robot' (robot), 'automation' (tự động hóa), 'artificial intelligence' ( trí tuệ nhân tạo).
Video minh hoạ mèo máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo máy
Câu hỏi thường gặp về "mèo máy"
Mèo máy tiếng Anh là gì?
Mèo máy tiếng Anh là "robotic cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo máy là một loại robot mô phỏng hình dạng và hành vi của mèo thật.
"robotic cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"robotic cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo máy". Mèo máy là robot mô phỏng mèo thật.
Phát âm "robotic cat" như thế nào?
"robotic cat" có phiên âm IPA /rəʊˈbɒtɪk kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "robotic cat"?
Con mèo máy có thể bắt chước các chuyển động của mèo thật. — The robotic cat can mimic real cat movements.