Tiếng Việt
Mèo kêu tiếng Anh là gì?
mèo kêu tiếng Anh là cat meowing /kæt ˈmaʊɪŋ/. Tiếng kêu của mèo, thường là tiếng meo meo để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cat meowing
Ví dụ câu với mèo kêu / cat meowing
- 1
Con mèo đang kêu meo meo vì đói.
The cat is meowing loudly because it's hungry.
- 2
Mèo kêu để báo hiệu rằng có ai đó đang đến.
The cat is meowing to alert that someone is coming.
Ghi chú dùng từ mèo kêu
Mèo kêu là hành động phát ra âm thanh để giao tiếp của mèo. Các từ liên quan: 'meow' (tiếng kêu của mèo), 'purr' (rừ rừ), 'cat' (mèo).
Video minh hoạ mèo kêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo kêu
Câu hỏi thường gặp về "mèo kêu"
Mèo kêu tiếng Anh là gì?
Mèo kêu tiếng Anh là "cat meowing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của mèo, thường là tiếng meo meo để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện cảm xúc.
"cat meowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cat meowing" nghĩa tiếng Việt là "mèo kêu". Mèo kêu là hành động phát ra âm thanh để giao tiếp của mèo.
Phát âm "cat meowing" như thế nào?
"cat meowing" có phiên âm IPA /kæt ˈmaʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cat meowing"?
The cat is meowing loudly because it's hungry. — Con mèo đang kêu meo meo vì đói.