The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mèo cái tiếng Anh là gì?

mèo cái tiếng Anh là female cat /ˈfiːmeɪl kæt/. Con mèo cái là con mèo mang giới tính cái, thường được nuôi để sinh sản hoặc làm bạn.

Hình minh hoạ "mèo cái" tiếng Anh là "female cat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female cat

Danh từ
/ˈfiːmeɪl kæt/

Ví dụ câu với mèo cái / female cat

  1. 1

    The female cat is very friendly.

    Con mèo cái rất thân thiện.

  2. 2

    She adopted a female cat from the shelter.

    Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo cái từ trại cứu hộ.

Ghi chú dùng từ mèo cái

Mèo cái là loại mèo mang giới tính cái. Các từ liên quan: 'mèo đực' (male cat), 'mèo con' (kitten), 'mèo trưởng thành' (adult cat).

Video minh hoạ mèo cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mèo cái

Câu hỏi thường gặp về "mèo cái"

Mèo cái tiếng Anh là gì?

Mèo cái tiếng Anh là "female cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo cái là con mèo mang giới tính cái, thường được nuôi để sinh sản hoặc làm bạn.

"female cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo cái". Mèo cái là loại mèo mang giới tính cái.

Phát âm "female cat" như thế nào?

"female cat" có phiên âm IPA /ˈfiːmeɪl kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female cat"?

Con mèo cái rất thân thiện. — The female cat is very friendly.