Tiếng Việt
Miễn thị thực tiếng Anh là gì?
miễn thị thực tiếng Anh là visa-free /ˈviːzə-friː/. Miễn yêu cầu thị thực khi nhập cảnh vào một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visa-free
Ví dụ câu với miễn thị thực / visa-free
- 1
Du khách từ các nước trong khu vực có thể đi du lịch mà không cần visa.
Tourists from the region can travel visa-free.
- 2
Chính sách visa-free giúp thúc đẩy du lịch quốc tế.
Visa-free policies help boost international tourism.
Ghi chú dùng từ miễn thị thực
Miễn thị thực là quyền nhập cảnh không cần xin thị thực trước. Các từ liên quan: visa (thị thực), immigration (xuất nhập cảnh), passport (hộ chiếu).
Video minh hoạ miễn thị thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miễn thị thực
Câu hỏi thường gặp về "miễn thị thực"
Miễn thị thực tiếng Anh là gì?
Miễn thị thực tiếng Anh là "visa-free" (tính từ), nghĩa là: Miễn yêu cầu thị thực khi nhập cảnh vào một quốc gia.
"visa-free" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visa-free" nghĩa tiếng Việt là "miễn thị thực". Miễn thị thực là quyền nhập cảnh không cần xin thị thực trước.
Phát âm "visa-free" như thế nào?
"visa-free" có phiên âm IPA /ˈviːzə-friː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visa-free"?
Tourists from the region can travel visa-free. — Du khách từ các nước trong khu vực có thể đi du lịch mà không cần visa.