Tiếng Việt
Miếng mút xốp tiếng Anh là gì?
miếng mút xốp tiếng Anh là spongy foam pad /ˈspʌndʒi foʊm pæd/. Miếng đệm làm bằng xốp mềm, thường dùng để lót hoặc cách âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spongy foam pad
Ví dụ câu với miếng mút xốp / spongy foam pad
- 1
Tôi dùng miếng mút xốp để cách âm phòng.
I used the spongy foam pad to soundproof the room.
- 2
Miếng mút xốp này rất nhẹ và đàn hồi.
This spongy foam pad is very light and elastic.
Ghi chú dùng từ miếng mút xốp
Miếng mút xốp là loại vật liệu mềm, đàn hồi, thường dùng trong cách âm hoặc lót. Các từ liên quan: foam (xốp), padding (lót), cushion (đệm).
Video minh hoạ miếng mút xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng mút xốp
Câu hỏi thường gặp về "miếng mút xốp"
Miếng mút xốp tiếng Anh là gì?
Miếng mút xốp tiếng Anh là "spongy foam pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm làm bằng xốp mềm, thường dùng để lót hoặc cách âm.
"spongy foam pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spongy foam pad" nghĩa tiếng Việt là "miếng mút xốp". Miếng mút xốp là loại vật liệu mềm, đàn hồi, thường dùng trong cách âm hoặc lót.
Phát âm "spongy foam pad" như thế nào?
"spongy foam pad" có phiên âm IPA /ˈspʌndʒi foʊm pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spongy foam pad"?
I used the spongy foam pad to soundproof the room. — Tôi dùng miếng mút xốp để cách âm phòng.