Tiếng Việt
Mở cửa hoạt động trở lại tiếng Anh là gì?
mở cửa hoạt động trở lại tiếng Anh là reopen /ˌrēˈōpən/. mở cửa hoạt động trở lại sau thời gian tạm ngưng hoặc đóng cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reopen
Ví dụ câu với mở cửa hoạt động trở lại / reopen
- 1
The shop will reopen tomorrow after renovation.
Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai sau khi sửa chữa.
- 2
The museum reopened to the public last week.
Bảo tàng đã mở cửa trở lại cho công chúng vào tuần trước.
Ghi chú dùng từ mở cửa hoạt động trở lại
Reopen có nghĩa là mở cửa hoạt động trở lại sau thời gian đóng cửa. Các từ liên quan: reopen (mở lại), reopen for business (mở cửa kinh doanh), reopen after closure (mở cửa sau khi đóng cửa).
Video minh hoạ mở cửa hoạt động trở lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở cửa hoạt động trở lại
Câu hỏi thường gặp về "mở cửa hoạt động trở lại"
Mở cửa hoạt động trở lại tiếng Anh là gì?
Mở cửa hoạt động trở lại tiếng Anh là "reopen" (động từ), nghĩa là: mở cửa hoạt động trở lại sau thời gian tạm ngưng hoặc đóng cửa.
"reopen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reopen" nghĩa tiếng Việt là "mở cửa hoạt động trở lại". Reopen có nghĩa là mở cửa hoạt động trở lại sau thời gian đóng cửa.
Phát âm "reopen" như thế nào?
"reopen" có phiên âm IPA /ˌrēˈōpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reopen"?
Cửa hàng sẽ mở cửa trở lại vào ngày mai sau khi sửa chữa. — The shop will reopen tomorrow after renovation.