Tiếng Việt
Mở cửa thị trường tiếng Anh là gì?
Mở cửa thị trường tiếng Anh là Market opening /ˈmɑːrkɪt ˈoʊpənɪŋ/. Quy trình bắt đầu hoạt động của thị trường, thường diễn ra vào thời điểm chính thức mở cửa cho các hoạt động giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market opening
Ví dụ câu với Mở cửa thị trường / Market opening
- 1
Thị trường chứng khoán mở cửa vào 9 giờ sáng hàng ngày.
The stock market opens at 9 AM every day.
- 2
Chính phủ đã quyết định mở cửa thị trường để thu hút đầu tư nước ngoài.
The government decided to open the market to attract foreign investment.
Ghi chú dùng từ Mở cửa thị trường
Mở cửa thị trường là quá trình bắt đầu hoạt động của thị trường, như thị trường chứng khoán hoặc thị trường hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'market regulation' (quy định thị trường), 'market regulation' (quy định thị trường), 'market regulation' (quy định thị trường).
Video minh hoạ Mở cửa thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở cửa thị trường
Câu hỏi thường gặp về "Mở cửa thị trường"
Mở cửa thị trường tiếng Anh là gì?
Mở cửa thị trường tiếng Anh là "Market opening" (danh từ), nghĩa là: Quy trình bắt đầu hoạt động của thị trường, thường diễn ra vào thời điểm chính thức mở cửa cho các hoạt động giao dịch.
"Market opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market opening" nghĩa tiếng Việt là "Mở cửa thị trường". Mở cửa thị trường là quá trình bắt đầu hoạt động của thị trường, như thị trường chứng khoán hoặc thị trường hàng hóa.
Phát âm "Market opening" như thế nào?
"Market opening" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt ˈoʊpənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market opening"?
The stock market opens at 9 AM every day. — Thị trường chứng khoán mở cửa vào 9 giờ sáng hàng ngày.