Tiếng Việt
Mô hình nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Mô hình nghiên cứu tiếng Anh là Research Model /rɪˈsɜːʧ ˈmɒdl/. Mô hình nghiên cứu là một cấu trúc hoặc khung dùng để hướng dẫn quá trình nghiên cứu, giúp tổ chức và phân tích dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research Model
Ví dụ câu với Mô hình nghiên cứu / Research Model
- 1
The research model helps to structure the study effectively.
Mô hình nghiên cứu giúp tổ chức nghiên cứu một cách hiệu quả.
- 2
We need to develop a new research model for this project.
Chúng ta cần phát triển một mô hình nghiên cứu mới cho dự án này.
Ghi chú dùng từ Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu là khung sườn để tổ chức nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'framework' (khung), 'methodology' (phương pháp), và 'theory' (lý thuyết).
Video minh hoạ Mô hình nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mô hình nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "Mô hình nghiên cứu"
Mô hình nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Mô hình nghiên cứu tiếng Anh là "Research Model" (danh từ), nghĩa là: Mô hình nghiên cứu là một cấu trúc hoặc khung dùng để hướng dẫn quá trình nghiên cứu, giúp tổ chức và phân tích dữ liệu.
"Research Model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research Model" nghĩa tiếng Việt là "Mô hình nghiên cứu". Mô hình nghiên cứu là khung sườn để tổ chức nghiên cứu.
Phát âm "Research Model" như thế nào?
"Research Model" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʧ ˈmɒdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research Model"?
Mô hình nghiên cứu giúp tổ chức nghiên cứu một cách hiệu quả. — The research model helps to structure the study effectively.