Tiếng Việt
Mở rộng mối quan hệ tiếng Anh là gì?
mở rộng mối quan hệ tiếng Anh là expand relationship /ɪkˈspænd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mở rộng mối quan hệ đề cập đến việc tăng cường hoặc phát triển các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expand relationship
Ví dụ câu với mở rộng mối quan hệ / expand relationship
- 1
Cô ấy muốn mở rộng mối quan hệ trong ngành công nghiệp của mình để có nhiều cơ hội hơn.
She wants to expand her relationship within the industry to gain more opportunities.
- 2
Việc mở rộng mối quan hệ giúp công ty tìm kiếm khách hàng mới dễ dàng hơn.
Expanding relationships helps the company find new clients more easily.
Ghi chú dùng từ mở rộng mối quan hệ
Mở rộng mối quan hệ là quá trình phát triển các mối liên hệ xã hội hoặc kinh doanh. Các từ liên quan: networking (xây dựng mạng lưới), connection (kết nối), partnership (đối tác).
Video minh hoạ mở rộng mối quan hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở rộng mối quan hệ
Câu hỏi thường gặp về "mở rộng mối quan hệ"
Mở rộng mối quan hệ tiếng Anh là gì?
Mở rộng mối quan hệ tiếng Anh là "expand relationship" (danh từ), nghĩa là: Mở rộng mối quan hệ đề cập đến việc tăng cường hoặc phát triển các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.
"expand relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expand relationship" nghĩa tiếng Việt là "mở rộng mối quan hệ". Mở rộng mối quan hệ là quá trình phát triển các mối liên hệ xã hội hoặc kinh doanh.
Phát âm "expand relationship" như thế nào?
"expand relationship" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expand relationship"?
She wants to expand her relationship within the industry to gain more opportunities. — Cô ấy muốn mở rộng mối quan hệ trong ngành công nghiệp của mình để có nhiều cơ hội hơn.