The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột mốc thời gian tiếng Anh là gì?

cột mốc thời gian tiếng Anh là timeline milestone /ˈtaɪmlaɪn ˈmaɪlstoʊn/. Dấu mốc quan trọng trong dòng thời gian, thể hiện các sự kiện chính hoặc bước tiến lớn.

Hình minh hoạ "cột mốc thời gian" tiếng Anh là "timeline milestone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

timeline milestone

Danh từ
/ˈtaɪmlaɪn ˈmaɪlstoʊn/

Ví dụ câu với cột mốc thời gian / timeline milestone

  1. 1

    The project reached a major timeline milestone last month.

    Dự án đã đạt được cột mốc thời gian quan trọng vào tháng trước.

  2. 2

    We need to set clear timeline milestones for the upcoming phases.

    Chúng ta cần đặt ra các cột mốc thời gian rõ ràng cho các giai đoạn sắp tới.

Ghi chú dùng từ cột mốc thời gian

Cột mốc thời gian là điểm đánh dấu quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình), và 'deadline' (hạn chót).

Video minh hoạ cột mốc thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cột mốc thời gian

Câu hỏi thường gặp về "cột mốc thời gian"

Cột mốc thời gian tiếng Anh là gì?

Cột mốc thời gian tiếng Anh là "timeline milestone" (danh từ), nghĩa là: Dấu mốc quan trọng trong dòng thời gian, thể hiện các sự kiện chính hoặc bước tiến lớn.

"timeline milestone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"timeline milestone" nghĩa tiếng Việt là "cột mốc thời gian". Cột mốc thời gian là điểm đánh dấu quan trọng trong quá trình phát triển hoặc lịch trình.

Phát âm "timeline milestone" như thế nào?

"timeline milestone" có phiên âm IPA /ˈtaɪmlaɪn ˈmaɪlstoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "timeline milestone"?

Dự án đã đạt được cột mốc thời gian quan trọng vào tháng trước. — The project reached a major timeline milestone last month.