Tiếng Việt
Mọi lúc tiếng Anh là gì?
mọi lúc tiếng Anh là all the time /ɔːl ðə taɪm/. luôn luôn, bất cứ lúc nào cũng vậy

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all the time
Ví dụ câu với mọi lúc / all the time
- 1
He is happy all the time.
Anh ấy luôn vui vẻ mọi lúc.
- 2
She listens to music all the time.
Cô ấy nghe nhạc mọi lúc.
Ghi chú dùng từ mọi lúc
Cụm từ này diễn tả sự liên tục hoặc thường xuyên. Các từ liên quan: always (luôn luôn), constantly (liên tục), repeatedly (lặp đi lặp lại).
Video minh hoạ mọi lúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mọi lúc
Câu hỏi thường gặp về "mọi lúc"
Mọi lúc tiếng Anh là gì?
Mọi lúc tiếng Anh là "all the time" (cụm từ), nghĩa là: luôn luôn, bất cứ lúc nào cũng vậy
"all the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all the time" nghĩa tiếng Việt là "mọi lúc". Cụm từ này diễn tả sự liên tục hoặc thường xuyên.
Phát âm "all the time" như thế nào?
"all the time" có phiên âm IPA /ɔːl ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all the time"?
Anh ấy luôn vui vẻ mọi lúc. — He is happy all the time.