The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mối quan hệ họ hàng tiếng Anh là gì?

mối quan hệ họ hàng tiếng Anh là family relationship /ˈfæməli riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, như cha mẹ, con cái, anh chị em, họ hàng.

Hình minh hoạ "mối quan hệ họ hàng" tiếng Anh là "family relationship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

family relationship

Danh từ
/ˈfæməli riˈleɪʃənˌʃɪp/

Ví dụ câu với mối quan hệ họ hàng / family relationship

  1. 1

    Họ có một mối quan hệ họ hàng rất gần gũi.

    They have a very close family relationship.

  2. 2

    Mối quan hệ họ hàng của tôi rất phức tạp.

    My family relationship is quite complicated.

Ghi chú dùng từ mối quan hệ họ hàng

Mối quan hệ họ hàng đề cập đến các mối liên hệ trong gia đình, như cha mẹ, con, anh chị em, họ hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm: kinship (quan hệ huyết thống), lineage (dòng họ), ancestry (tổ tiên).

Video minh hoạ mối quan hệ họ hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mối quan hệ họ hàng

Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ họ hàng"

Mối quan hệ họ hàng tiếng Anh là gì?

Mối quan hệ họ hàng tiếng Anh là "family relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, như cha mẹ, con cái, anh chị em, họ hàng.

"family relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"family relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ họ hàng". Mối quan hệ họ hàng đề cập đến các mối liên hệ trong gia đình, như cha mẹ, con, anh chị em, họ hàng.

Phát âm "family relationship" như thế nào?

"family relationship" có phiên âm IPA /ˈfæməli riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "family relationship"?

They have a very close family relationship. — Họ có một mối quan hệ họ hàng rất gần gũi.