Tiếng Việt
Mối quan hệ mập mờ tiếng Anh là gì?
mối quan hệ mập mờ tiếng Anh là situationship /ˌsɪʧuˈeɪʃənʃɪp/. Mối quan hệ không rõ ràng, thường không chính thức hoặc không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
situationship
Ví dụ câu với mối quan hệ mập mờ / situationship
- 1
Họ đang trong một mối quan hệ mập mờ mà chưa xác định rõ ràng.
They are in a situationship that hasn't been clearly defined.
- 2
Mối quan hệ mập mờ khiến tôi cảm thấy không an tâm.
The situationship makes me feel insecure.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ mập mờ
Situationship là mối quan hệ không rõ ràng, thường không chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'relationship' (mối quan hệ), 'dating' (hẹn hò), 'casual' (bình thường, không chính thức).
Video minh hoạ mối quan hệ mập mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ mập mờ
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ mập mờ"
Mối quan hệ mập mờ tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ mập mờ tiếng Anh là "situationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ không rõ ràng, thường không chính thức hoặc không rõ ràng về mặt pháp lý hoặc xã hội.
"situationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"situationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ mập mờ". Situationship là mối quan hệ không rõ ràng, thường không chính thức.
Phát âm "situationship" như thế nào?
"situationship" có phiên âm IPA /ˌsɪʧuˈeɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "situationship"?
They are in a situationship that hasn't been clearly defined. — Họ đang trong một mối quan hệ mập mờ mà chưa xác định rõ ràng.