Tiếng Việt
Mối quan hệ mật thiết tiếng Anh là gì?
mối quan hệ mật thiết tiếng Anh là close relationship /kloʊs riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ chặt chẽ, thân thiết giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close relationship
Ví dụ câu với mối quan hệ mật thiết / close relationship
- 1
Họ có một mối quan hệ mật thiết từ khi còn nhỏ.
They have a close relationship since childhood.
- 2
Mối quan hệ mật thiết giữa các thành viên giúp công ty phát triển bền vững.
A close relationship among team members helps the company grow sustainably.
Ghi chú dùng từ mối quan hệ mật thiết
Mối quan hệ mật thiết thể hiện sự gắn bó chặt chẽ, thân thiết. Các từ liên quan: 'friendship' (tình bạn), 'partnership' (đối tác), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ mối quan hệ mật thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mối quan hệ mật thiết
Câu hỏi thường gặp về "mối quan hệ mật thiết"
Mối quan hệ mật thiết tiếng Anh là gì?
Mối quan hệ mật thiết tiếng Anh là "close relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ chặt chẽ, thân thiết giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.
"close relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close relationship" nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ mật thiết". Mối quan hệ mật thiết thể hiện sự gắn bó chặt chẽ, thân thiết.
Phát âm "close relationship" như thế nào?
"close relationship" có phiên âm IPA /kloʊs riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close relationship"?
They have a close relationship since childhood. — Họ có một mối quan hệ mật thiết từ khi còn nhỏ.