The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mật thiết tiếng Anh là gì?

mật thiết tiếng Anh là intimate /ˈɪntɪmət/. Gần gũi, thân mật, thể hiện mối quan hệ thân thiết và tin cậy.

Hình minh hoạ "mật thiết" tiếng Anh là "intimate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intimate

Tính từ
/ˈɪntɪmət/

Ví dụ câu với mật thiết / intimate

  1. 1

    Họ có một mối quan hệ mật thiết từ thời còn học trung học.

    They have an intimate relationship since high school.

  2. 2

    Câu chuyện của họ rất mật thiết và đầy cảm xúc.

    Their story is very intimate and emotional.

Ghi chú dùng từ mật thiết

Từ 'mật thiết' thể hiện sự gần gũi, thân mật trong mối quan hệ. Các từ liên quan gồm 'close' (gần gũi), 'personal' (cá nhân), 'confidential' (bí mật).

Video minh hoạ mật thiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mật thiết

Câu hỏi thường gặp về "mật thiết"

Mật thiết tiếng Anh là gì?

Mật thiết tiếng Anh là "intimate" (tính từ), nghĩa là: Gần gũi, thân mật, thể hiện mối quan hệ thân thiết và tin cậy.

"intimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intimate" nghĩa tiếng Việt là "mật thiết". Từ 'mật thiết' thể hiện sự gần gũi, thân mật trong mối quan hệ.

Phát âm "intimate" như thế nào?

"intimate" có phiên âm IPA /ˈɪntɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intimate"?

They have an intimate relationship since high school. — Họ có một mối quan hệ mật thiết từ thời còn học trung học.