Tiếng Việt
Môi trường không khí tiếng Anh là gì?
môi trường không khí tiếng Anh là air environment /ɛr ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường không khí là không gian khí quyển xung quanh trái đất, bao gồm không khí và các chất khí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air environment
Ví dụ câu với môi trường không khí / air environment
- 1
Chúng ta cần giữ gìn môi trường không khí sạch để bảo vệ sức khỏe.
We need to preserve a clean air environment to protect our health.
- 2
Ô nhiễm môi trường không khí đang ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.
Air pollution is becoming increasingly serious.
Ghi chú dùng từ môi trường không khí
Môi trường không khí liên quan đến không khí và ô nhiễm không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có ô nhiễm không khí, khí quyển, và chất lượng không khí.
Video minh hoạ môi trường không khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường không khí
Câu hỏi thường gặp về "môi trường không khí"
Môi trường không khí tiếng Anh là gì?
Môi trường không khí tiếng Anh là "air environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường không khí là không gian khí quyển xung quanh trái đất, bao gồm không khí và các chất khí khác.
"air environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường không khí". Môi trường không khí liên quan đến không khí và ô nhiễm không khí.
Phát âm "air environment" như thế nào?
"air environment" có phiên âm IPA /ɛr ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air environment"?
We need to preserve a clean air environment to protect our health. — Chúng ta cần giữ gìn môi trường không khí sạch để bảo vệ sức khỏe.