Tiếng Việt
Môi trường kinh doanh tiếng Anh là gì?
môi trường kinh doanh tiếng Anh là business environment /ˈbɪznəs ɪnˈvaɪrənmənt/. Môi trường kinh doanh đề cập đến các yếu tố và điều kiện xung quanh doanh nghiệp ảnh hưởng đến hoạt động của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business environment
Ví dụ câu với môi trường kinh doanh / business environment
- 1
Chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến môi trường kinh doanh.
Government policies greatly influence the business environment.
- 2
Môi trường kinh doanh ổn định giúp các công ty phát triển bền vững.
A stable business environment helps companies grow sustainably.
Ghi chú dùng từ môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh là tập hợp các yếu tố như chính sách, luật pháp, và nền kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulatory framework' (khung pháp lý), 'market conditions' (điều kiện thị trường), và 'economic climate' (khí hậu kinh tế).
Video minh hoạ môi trường kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môi trường kinh doanh
- môilip
- KinhKinh people
- kinh doanhbusiness
- môi trườngenvironment
- ngoại cảnhExternal environment
- dọn vệ sinhclean environment
- môi trường mớinew environment
- môi trường biểnmarine environment
- môi trường nướcwater environment
- môi trường sốnghabitat
- môi trường xanhgreen environment
- môi trường chungshared environment
Câu hỏi thường gặp về "môi trường kinh doanh"
Môi trường kinh doanh tiếng Anh là gì?
Môi trường kinh doanh tiếng Anh là "business environment" (danh từ), nghĩa là: Môi trường kinh doanh đề cập đến các yếu tố và điều kiện xung quanh doanh nghiệp ảnh hưởng đến hoạt động của nó.
"business environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business environment" nghĩa tiếng Việt là "môi trường kinh doanh". Môi trường kinh doanh là tập hợp các yếu tố như chính sách, luật pháp, và nền kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.
Phát âm "business environment" như thế nào?
"business environment" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business environment"?
Government policies greatly influence the business environment. — Chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến môi trường kinh doanh.