Tiếng Việt
Quai mồm tiếng Anh là gì?
quai mồm tiếng Anh là Mouth corners /maʊθ ˈkɔrnərz/. Các góc của miệng, nơi bắt đầu của môi trên và môi dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mouth corners
Ví dụ câu với quai mồm / Mouth corners
- 1
Anh ấy có thể cười tươi với các quai mồm rộng.
He can smile broadly with his mouth corners wide.
- 2
Cô ấy nhăn mặt khi bị đau ở quai mồm.
She grimaced when she felt pain at the mouth corners.
Ghi chú dùng từ quai mồm
Quai mồm là các góc của miệng, liên quan đến biểu cảm khuôn mặt. Các từ liên quan: môi (lips), miệng (mouth), biểu cảm (expression).
Video minh hoạ quai mồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quai mồm
Câu hỏi thường gặp về "quai mồm"
Quai mồm tiếng Anh là gì?
Quai mồm tiếng Anh là "Mouth corners" (danh từ), nghĩa là: Các góc của miệng, nơi bắt đầu của môi trên và môi dưới.
"Mouth corners" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mouth corners" nghĩa tiếng Việt là "quai mồm". Quai mồm là các góc của miệng, liên quan đến biểu cảm khuôn mặt.
Phát âm "Mouth corners" như thế nào?
"Mouth corners" có phiên âm IPA /maʊθ ˈkɔrnərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mouth corners"?
He can smile broadly with his mouth corners wide. — Anh ấy có thể cười tươi với các quai mồm rộng.