Tiếng Việt
Môn đăng hộ đối tiếng Anh là gì?
môn đăng hộ đối tiếng Anh là equal in wealth and status /ˈikwəl ɪn wɛlθ ænd ˈstætəs/. Cụm từ chỉ sự phù hợp về địa vị và giàu nghèo trong hôn nhân, thường dùng để mô tả hai người có xuất thân tương đương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equal in wealth and status
Ví dụ câu với môn đăng hộ đối / equal in wealth and status
- 1
They decided to marry because they were equal in wealth and status.
Họ quyết định kết hôn vì họ môn đăng hộ đối.
- 2
Matching in social class, they found happiness together.
Họ phù hợp về địa vị xã hội, và tìm thấy hạnh phúc bên nhau.
Ghi chú dùng từ môn đăng hộ đối
Môn đăng hộ đối thể hiện sự phù hợp về địa vị xã hội và giàu nghèo trong hôn nhân. Các từ liên quan: 'matching' (phù hợp), 'status' (địa vị), 'wealth' (giàu có).
Video minh hoạ môn đăng hộ đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn đăng hộ đối
Câu hỏi thường gặp về "môn đăng hộ đối"
Môn đăng hộ đối tiếng Anh là gì?
Môn đăng hộ đối tiếng Anh là "equal in wealth and status" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ sự phù hợp về địa vị và giàu nghèo trong hôn nhân, thường dùng để mô tả hai người có xuất thân tương đương.
"equal in wealth and status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equal in wealth and status" nghĩa tiếng Việt là "môn đăng hộ đối". Môn đăng hộ đối thể hiện sự phù hợp về địa vị xã hội và giàu nghèo trong hôn nhân.
Phát âm "equal in wealth and status" như thế nào?
"equal in wealth and status" có phiên âm IPA /ˈikwəl ɪn wɛlθ ænd ˈstætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equal in wealth and status"?
Họ quyết định kết hôn vì họ môn đăng hộ đối. — They decided to marry because they were equal in wealth and status.