The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Món ngon tiếng Anh là gì?

món ngon tiếng Anh là tasty food /ˈteɪsti fuːd/. Thức ăn ngon, hấp dẫn về mùi vị.

Hình minh hoạ "món ngon" tiếng Anh là "tasty food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tasty food

Danh từ
/ˈteɪsti fuːd/

Ví dụ câu với món ngon / tasty food

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ nấu món ngon cho gia đình.

    Tonight I will cook some tasty food for my family.

  2. 2

    Món ngon của quán này luôn thu hút nhiều khách.

    The tasty food at this restaurant always attracts many customers.

Ghi chú dùng từ món ngon

Món ngon đề cập đến các món ăn hấp dẫn về hương vị. Các từ liên quan: 'delicious' (ngon), 'savory' (mặn, đậm đà), 'delightful' (thú vị).

Video minh hoạ món ngon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với món ngon

Câu hỏi thường gặp về "món ngon"

Món ngon tiếng Anh là gì?

Món ngon tiếng Anh là "tasty food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn ngon, hấp dẫn về mùi vị.

"tasty food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tasty food" nghĩa tiếng Việt là "món ngon". Món ngon đề cập đến các món ăn hấp dẫn về hương vị.

Phát âm "tasty food" như thế nào?

"tasty food" có phiên âm IPA /ˈteɪsti fuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tasty food"?

Tonight I will cook some tasty food for my family. — Tối nay tôi sẽ nấu món ngon cho gia đình.