Tiếng Việt
Môn nhảy cao tiếng Anh là gì?
môn nhảy cao tiếng Anh là high jump /haɪ ʤʌmp/. Môn thể thao nhảy vượt qua một thanh cao đặt ở độ cao nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high jump
Ví dụ câu với môn nhảy cao / high jump
- 1
Vận động viên đã thực hiện môn nhảy cao một cách xuất sắc tại cuộc thi.
The athlete performed the high jump excellently at the competition.
- 2
Môn nhảy cao đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh lớn.
High jump requires technique and great strength.
Ghi chú dùng từ môn nhảy cao
Môn nhảy cao là môn thi đấu điền kinh trong đó người thi đấu cố gắng nhảy qua một thanh cao nhất có thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'long jump' (nhảy xa), 'triple jump' (nhảy ba bước), và 'pole vault' (nhảy sào).
Video minh hoạ môn nhảy cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn nhảy cao
Câu hỏi thường gặp về "môn nhảy cao"
Môn nhảy cao tiếng Anh là gì?
Môn nhảy cao tiếng Anh là "high jump" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao nhảy vượt qua một thanh cao đặt ở độ cao nhất định.
"high jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high jump" nghĩa tiếng Việt là "môn nhảy cao". Môn nhảy cao là môn thi đấu điền kinh trong đó người thi đấu cố gắng nhảy qua một thanh cao nhất có thể.
Phát âm "high jump" như thế nào?
"high jump" có phiên âm IPA /haɪ ʤʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high jump"?
The athlete performed the high jump excellently at the competition. — Vận động viên đã thực hiện môn nhảy cao một cách xuất sắc tại cuộc thi.