Tiếng Việt
Giãy nẩy tiếng Anh là gì?
giãy nẩy tiếng Anh là jump up /dʒʌmp ʌp/. Nhảy lên hoặc bật lên mạnh mẽ, thường do phản xạ hoặc cảm xúc mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jump up
Ví dụ câu với giãy nẩy / jump up
- 1
Cậu bé giãy nẩy khi thấy con chó dữ.
The boy jumped up when he saw the fierce dog.
- 2
Cô ấy giãy nẩy khỏi tay tôi để thoát ra.
She jumped up to get away from my grip.
Ghi chú dùng từ giãy nẩy
Giãy nẩy là hành động nhảy mạnh mẽ, thường để thể hiện phản ứng hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'leap' (nhảy xa), 'bounce' (nảy), 'spring' (nhảy bật lên).
Video minh hoạ giãy nẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giãy nẩy
Câu hỏi thường gặp về "giãy nẩy"
Giãy nẩy tiếng Anh là gì?
Giãy nẩy tiếng Anh là "jump up" (cụm từ), nghĩa là: Nhảy lên hoặc bật lên mạnh mẽ, thường do phản xạ hoặc cảm xúc mạnh.
"jump up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jump up" nghĩa tiếng Việt là "giãy nẩy". Giãy nẩy là hành động nhảy mạnh mẽ, thường để thể hiện phản ứng hoặc cảm xúc.
Phát âm "jump up" như thế nào?
"jump up" có phiên âm IPA /dʒʌmp ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jump up"?
The boy jumped up when he saw the fierce dog. — Cậu bé giãy nẩy khi thấy con chó dữ.