The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một phần hai tiếng Anh là gì?

một phần hai tiếng Anh là one-half /wʌn-hæf/. Phần bằng một nửa tổng thể hoặc tổng số.

Hình minh hoạ "một phần hai" tiếng Anh là "one-half"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one-half

Danh từ
/wʌn-hæf/

Ví dụ câu với một phần hai / one-half

  1. 1

    Một phần hai của bánh đã bị ăn.

    One-half of the cake has been eaten.

  2. 2

    Chia số này thành hai phần bằng nhau, mỗi phần là một phần hai.

    Divide this number into two equal parts, each is one-half.

Ghi chú dùng từ một phần hai

Một phần hai thể hiện sự chia đôi hoặc phần chia đều. Các từ liên quan: 'half' (nửa), 'quarter' (một phần tư), 'divide' (chia).

Video minh hoạ một phần hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một phần hai

Câu hỏi thường gặp về "một phần hai"

Một phần hai tiếng Anh là gì?

Một phần hai tiếng Anh là "one-half" (danh từ), nghĩa là: Phần bằng một nửa tổng thể hoặc tổng số.

"one-half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one-half" nghĩa tiếng Việt là "một phần hai". Một phần hai thể hiện sự chia đôi hoặc phần chia đều.

Phát âm "one-half" như thế nào?

"one-half" có phiên âm IPA /wʌn-hæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one-half"?

One-half of the cake has been eaten. — Một phần hai của bánh đã bị ăn.