Tiếng Việt
Một phần không nhỏ tiếng Anh là gì?
một phần không nhỏ tiếng Anh là Significant part /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt pɑːt/. Phần quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Significant part
Ví dụ câu với một phần không nhỏ / Significant part
- 1
Một phần không nhỏ của dự án đã hoàn thành.
A significant part of the project has been completed.
- 2
Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong nhóm.
He plays a significant part in the team.
Ghi chú dùng từ một phần không nhỏ
Ý nghĩa của 'một phần không nhỏ' là một phần quan trọng hoặc đáng kể. Các từ liên quan gồm 'important' (quan trọng), 'major' (chính), 'crucial' (cốt yếu).
Video minh hoạ một phần không nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần không nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "một phần không nhỏ"
Một phần không nhỏ tiếng Anh là gì?
Một phần không nhỏ tiếng Anh là "Significant part" (danh từ), nghĩa là: Phần quan trọng hoặc đáng kể của một cái gì đó.
"Significant part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Significant part" nghĩa tiếng Việt là "một phần không nhỏ". Ý nghĩa của 'một phần không nhỏ' là một phần quan trọng hoặc đáng kể.
Phát âm "Significant part" như thế nào?
"Significant part" có phiên âm IPA /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Significant part"?
A significant part of the project has been completed. — Một phần không nhỏ của dự án đã hoàn thành.