Tiếng Việt
Một phần nghìn giây tiếng Anh là gì?
một phần nghìn giây tiếng Anh là Millisecond /ˈmɪlɪˌsɛkənd/. Đơn vị đo thời gian bằng một phần nghìn giây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Millisecond
Ví dụ câu với một phần nghìn giây / Millisecond
- 1
Chương trình này phản hồi trong vài mili giây.
The program responds within a few milliseconds.
- 2
Chụp ảnh trong vòng vài mili giây.
Taking a photo in a matter of milliseconds.
Ghi chú dùng từ một phần nghìn giây
Mục thời gian nhỏ nhất, liên quan đến tốc độ phản hồi nhanh. Các từ liên quan: 'second' (giây), 'microsecond' (vi giây), 'nanosecond' (tỷ giây).
Video minh hoạ một phần nghìn giây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần nghìn giây
Câu hỏi thường gặp về "một phần nghìn giây"
Một phần nghìn giây tiếng Anh là gì?
Một phần nghìn giây tiếng Anh là "Millisecond" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo thời gian bằng một phần nghìn giây.
"Millisecond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Millisecond" nghĩa tiếng Việt là "một phần nghìn giây". Mục thời gian nhỏ nhất, liên quan đến tốc độ phản hồi nhanh.
Phát âm "Millisecond" như thế nào?
"Millisecond" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪˌsɛkənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Millisecond"?
The program responds within a few milliseconds. — Chương trình này phản hồi trong vài mili giây.