Tiếng Việt
Một phần năm tiếng Anh là gì?
một phần năm tiếng Anh là one-fifth /wʌn fɪfθ/. một phần năm của tổng thể hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-fifth
Ví dụ câu với một phần năm / one-fifth
- 1
Tôi đã ăn một phần năm chiếc bánh.
I ate one-fifth of the cake.
- 2
Chúng tôi đã tiết kiệm một phần năm thu nhập của mình.
We saved one-fifth of our income.
Ghi chú dùng từ một phần năm
Đây là cách diễn đạt phần trăm trong tiếng Anh, như 'one-half' (một nửa), 'one-third' (một phần ba).
Video minh hoạ một phần năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần năm
Câu hỏi thường gặp về "một phần năm"
Một phần năm tiếng Anh là gì?
Một phần năm tiếng Anh là "one-fifth" (cụm từ), nghĩa là: một phần năm của tổng thể hoặc số lượng.
"one-fifth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-fifth" nghĩa tiếng Việt là "một phần năm". Đây là cách diễn đạt phần trăm trong tiếng Anh, như 'one-half' (một nửa), 'one-third' (một phần ba).
Phát âm "one-fifth" như thế nào?
"one-fifth" có phiên âm IPA /wʌn fɪfθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-fifth"?
I ate one-fifth of the cake. — Tôi đã ăn một phần năm chiếc bánh.