Tiếng Việt
Một phần tư tiếng Anh là gì?
một phần tư tiếng Anh là one-quarter /wʌn ˈkwɔːrtər/. Một phần tư là một phần bằng 1/4 của một tổng thể hoặc một số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-quarter
Ví dụ câu với một phần tư / one-quarter
- 1
Tôi đã ăn một phần tư chiếc bánh.
I ate one-quarter of the cake.
- 2
Chia số tiền thành bốn phần bằng nhau, mỗi phần là một phần tư.
Divide the money into four equal parts, each is one-quarter.
Ghi chú dùng từ một phần tư
Mục từ này dùng để chỉ một phần tư của một tổng thể. Các từ liên quan gồm 'half' (một nửa), 'third' (một phần ba), 'fraction' (phân số).
Video minh hoạ một phần tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần tư
Câu hỏi thường gặp về "một phần tư"
Một phần tư tiếng Anh là gì?
Một phần tư tiếng Anh là "one-quarter" (cụm từ), nghĩa là: Một phần tư là một phần bằng 1/4 của một tổng thể hoặc một số lượng.
"one-quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-quarter" nghĩa tiếng Việt là "một phần tư". Mục từ này dùng để chỉ một phần tư của một tổng thể.
Phát âm "one-quarter" như thế nào?
"one-quarter" có phiên âm IPA /wʌn ˈkwɔːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-quarter"?
I ate one-quarter of the cake. — Tôi đã ăn một phần tư chiếc bánh.