The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một phần tám tiếng Anh là gì?

một phần tám tiếng Anh là one-eighth /wʌn eɪtθ/. một phần tám của một tổng thể hoặc số lượng.

Hình minh hoạ "một phần tám" tiếng Anh là "one-eighth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one-eighth

Cụm từ
/wʌn eɪtθ/

Ví dụ câu với một phần tám / one-eighth

  1. 1

    Tôi đã ăn một phần tám chiếc bánh.

    I ate one-eighth of the cake.

  2. 2

    Chia số tiền thành tám phần bằng nhau, mỗi phần là một phần tám.

    Divide the money into eight equal parts, each part is one-eighth.

Ghi chú dùng từ một phần tám

Đây là cách diễn đạt phần trăm trong tiếng Anh, liên quan đến phân số. Các từ liên quan gồm 'fraction' (phân số), 'divide' (chia), 'part' (phần).

Video minh hoạ một phần tám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một phần tám

Câu hỏi thường gặp về "một phần tám"

Một phần tám tiếng Anh là gì?

Một phần tám tiếng Anh là "one-eighth" (cụm từ), nghĩa là: một phần tám của một tổng thể hoặc số lượng.

"one-eighth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one-eighth" nghĩa tiếng Việt là "một phần tám". Đây là cách diễn đạt phần trăm trong tiếng Anh, liên quan đến phân số.

Phát âm "one-eighth" như thế nào?

"one-eighth" có phiên âm IPA /wʌn eɪtθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one-eighth"?

I ate one-eighth of the cake. — Tôi đã ăn một phần tám chiếc bánh.