The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũ phớt tiếng Anh là gì?

mũ phớt tiếng Anh là fedora /fəˈdɔːrə/. Mũ phớt là loại mũ rộng vành, thường làm bằng vải hoặc len, phổ biến trong thời trang nam và nữ.

Hình minh hoạ "mũ phớt" tiếng Anh là "fedora"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fedora

Danh từ
/fəˈdɔːrə/

Ví dụ câu với mũ phớt / fedora

  1. 1

    Anh ấy đội mũ phớt màu đen khi đi dự tiệc.

    He wore a black fedora to the party.

  2. 2

    Mũ phớt thường được kết hợp với trang phục cổ điển.

    The fedora is often paired with vintage outfits.

Ghi chú dùng từ mũ phớt

Mũ phớt là loại mũ phổ biến trong thời trang cổ điển, còn gọi là 'fedora'. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'cap' (nón), 'beret' (mũ beret).

Video minh hoạ mũ phớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mũ phớt

Câu hỏi thường gặp về "mũ phớt"

Mũ phớt tiếng Anh là gì?

Mũ phớt tiếng Anh là "fedora" (danh từ), nghĩa là: Mũ phớt là loại mũ rộng vành, thường làm bằng vải hoặc len, phổ biến trong thời trang nam và nữ.

"fedora" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fedora" nghĩa tiếng Việt là "mũ phớt". Mũ phớt là loại mũ phổ biến trong thời trang cổ điển, còn gọi là 'fedora'.

Phát âm "fedora" như thế nào?

"fedora" có phiên âm IPA /fəˈdɔːrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fedora"?

He wore a black fedora to the party. — Anh ấy đội mũ phớt màu đen khi đi dự tiệc.