Tiếng Việt
Bảng lảng tiếng Anh là gì?
Bảng lảng tiếng Anh là Hazy /ˈheɪzi/. Mơ hồ, không rõ ràng, có thể nhìn thấy mờ nhạt hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hazy
Ví dụ câu với Bảng lảng / Hazy
- 1
Ánh sáng mờ nhạt khiến mọi thứ trở nên bảng lảng trong đêm.
The hazy light made everything look blurry at night.
- 2
Tâm trí cô ấy bảng lảng sau khi nghe tin buồn.
Her mind was hazy after hearing the sad news.
Ghi chú dùng từ Bảng lảng
Từ 'Hazy' mô tả trạng thái mơ hồ, không rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'unclear' (không rõ ràng), 'foggy' (sương mù), 'vague' (mơ hồ).
Video minh hoạ Bảng lảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bảng lảng
Câu hỏi thường gặp về "Bảng lảng"
Bảng lảng tiếng Anh là gì?
Bảng lảng tiếng Anh là "Hazy" (tính từ), nghĩa là: Mơ hồ, không rõ ràng, có thể nhìn thấy mờ nhạt hoặc không rõ ràng.
"Hazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hazy" nghĩa tiếng Việt là "Bảng lảng". Từ 'Hazy' mô tả trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
Phát âm "Hazy" như thế nào?
"Hazy" có phiên âm IPA /ˈheɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hazy"?
The hazy light made everything look blurry at night. — Ánh sáng mờ nhạt khiến mọi thứ trở nên bảng lảng trong đêm.