Tiếng Việt
Mua đồ cúng tiếng Anh là gì?
mua đồ cúng tiếng Anh là buy offerings /baɪ ˈɔːfərɪŋz/. mua đồ cúng để dâng lên trong các lễ nghi tôn giáo hoặc cúng lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buy offerings
Ví dụ câu với mua đồ cúng / buy offerings
- 1
Tôi cần mua đồ cúng cho lễ hội truyền thống.
I need to buy offerings for the traditional festival.
- 2
Chúng tôi đã mua đồ cúng để chuẩn bị cho ngày lễ lớn.
We bought offerings to prepare for the big holiday.
Ghi chú dùng từ mua đồ cúng
Mua đồ cúng là hành động mua các vật phẩm dùng trong lễ cúng. Các từ liên quan: lễ hội (festival), cúng (offerings), lễ nghi (ritual).
Video minh hoạ mua đồ cúng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua đồ cúng
- đồThing
- muabuy
- cúngmake offerings
- mua đồbuy goods
- đồ cúngOfferings
- cúng báimake ceremonial offerings
- cúng rằmmake offerings on the full moon day of a lunar month
- cúng saomake offerings for the Stars
- gieo cầumake offerings
- hóa vàngburning votive offerings
- cúng ông táomake offerings for the Kitchen God
- cúng ông công ông táomake offerings for the Land Genie and the Kitchen God
Câu hỏi thường gặp về "mua đồ cúng"
Mua đồ cúng tiếng Anh là gì?
Mua đồ cúng tiếng Anh là "buy offerings" (động từ), nghĩa là: mua đồ cúng để dâng lên trong các lễ nghi tôn giáo hoặc cúng lễ.
"buy offerings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buy offerings" nghĩa tiếng Việt là "mua đồ cúng". Mua đồ cúng là hành động mua các vật phẩm dùng trong lễ cúng.
Phát âm "buy offerings" như thế nào?
"buy offerings" có phiên âm IPA /baɪ ˈɔːfərɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buy offerings"?
I need to buy offerings for the traditional festival. — Tôi cần mua đồ cúng cho lễ hội truyền thống.