Tiếng Việt
Múa gươm tiếng Anh là gì?
múa gươm tiếng Anh là sword dance /sɔːrd dɑːns/. Múa gươm là một điệu múa truyền thống sử dụng gươm làm đạo cụ để thể hiện kỹ năng và nghệ thuật biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sword dance
Ví dụ câu với múa gươm / sword dance
- 1
The sword dance is performed during the Lunar New Year celebrations.
Múa gươm được biểu diễn trong lễ hội Tết Nguyên Đán.
- 2
He learned the sword dance from his grandfather.
Anh ấy học múa gươm từ ông nội của mình.
Ghi chú dùng từ múa gươm
Múa gươm là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các điệu múa sử dụng gươm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dance' (múa), 'sword' (gươm), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ múa gươm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múa gươm
Câu hỏi thường gặp về "múa gươm"
Múa gươm tiếng Anh là gì?
Múa gươm tiếng Anh là "sword dance" (danh từ), nghĩa là: Múa gươm là một điệu múa truyền thống sử dụng gươm làm đạo cụ để thể hiện kỹ năng và nghệ thuật biểu diễn.
"sword dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sword dance" nghĩa tiếng Việt là "múa gươm". Múa gươm là một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các điệu múa sử dụng gươm.
Phát âm "sword dance" như thế nào?
"sword dance" có phiên âm IPA /sɔːrd dɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sword dance"?
Múa gươm được biểu diễn trong lễ hội Tết Nguyên Đán. — The sword dance is performed during the Lunar New Year celebrations.