Tiếng Việt
Chương trình mùa hè xanh tiếng Anh là gì?
chương trình mùa hè xanh tiếng Anh là green summer volunteer campaign /grin ˈsʌmər ˌvɑlənˈtɪr kæmˈpeɪn/. Chiến dịch tình nguyện mùa hè xanh dành cho sinh viên nhằm giúp đỡ cộng đồng và phát triển kỹ năng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green summer volunteer campaign
Ví dụ câu với chương trình mùa hè xanh / green summer volunteer campaign
- 1
Sinh viên tham gia chiến dịch mùa hè xanh để góp phần xây dựng cộng đồng.
Students participate in the green summer volunteer campaign to contribute to community development.
- 2
Chiến dịch mùa hè xanh giúp tôi học hỏi nhiều kỹ năng mới.
The green summer volunteer campaign helped me learn many new skills.
Ghi chú dùng từ chương trình mùa hè xanh
Chương trình mùa hè xanh là hoạt động tình nguyện của sinh viên nhằm hỗ trợ cộng đồng. Các từ liên quan: 'volunteer' (người tình nguyện), 'community service' (dịch vụ cộng đồng), 'youth program' (chương trình dành cho thanh niên).
Video minh hoạ chương trình mùa hè xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chương trình mùa hè xanh
Câu hỏi thường gặp về "chương trình mùa hè xanh"
Chương trình mùa hè xanh tiếng Anh là gì?
Chương trình mùa hè xanh tiếng Anh là "green summer volunteer campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch tình nguyện mùa hè xanh dành cho sinh viên nhằm giúp đỡ cộng đồng và phát triển kỹ năng cá nhân.
"green summer volunteer campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green summer volunteer campaign" nghĩa tiếng Việt là "chương trình mùa hè xanh". Chương trình mùa hè xanh là hoạt động tình nguyện của sinh viên nhằm hỗ trợ cộng đồng.
Phát âm "green summer volunteer campaign" như thế nào?
"green summer volunteer campaign" có phiên âm IPA /grin ˈsʌmər ˌvɑlənˈtɪr kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green summer volunteer campaign"?
Students participate in the green summer volunteer campaign to contribute to community development. — Sinh viên tham gia chiến dịch mùa hè xanh để góp phần xây dựng cộng đồng.