Tiếng Việt
Mật gấu tiếng Anh là gì?
mật gấu tiếng Anh là bear bile /bɛə baɪl/. Chất dịch vàng hoặc nâu lấy từ túi mật của gấu, dùng trong y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear bile
Ví dụ câu với mật gấu / bear bile
- 1
Trong y học cổ truyền, mật gấu được sử dụng để điều trị các bệnh về gan.
Traditional medicine often uses bear bile to treat liver diseases.
- 2
Việc khai thác mật gấu gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức.
The harvesting of bear bile is controversial due to ethical concerns.
Ghi chú dùng từ mật gấu
Mật gấu là chất được lấy từ túi mật của gấu, dùng trong y học cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'y học cổ truyền' (traditional medicine), 'đạo đức' (ethics), 'bảo vệ động vật' (animal protection).
Video minh hoạ mật gấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật gấu
Câu hỏi thường gặp về "mật gấu"
Mật gấu tiếng Anh là gì?
Mật gấu tiếng Anh là "bear bile" (danh từ), nghĩa là: Chất dịch vàng hoặc nâu lấy từ túi mật của gấu, dùng trong y học cổ truyền.
"bear bile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear bile" nghĩa tiếng Việt là "mật gấu". Mật gấu là chất được lấy từ túi mật của gấu, dùng trong y học cổ truyền.
Phát âm "bear bile" như thế nào?
"bear bile" có phiên âm IPA /bɛə baɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear bile"?
Traditional medicine often uses bear bile to treat liver diseases. — Trong y học cổ truyền, mật gấu được sử dụng để điều trị các bệnh về gan.