Tiếng Việt
Mực nang tiếng Anh là gì?
mực nang tiếng Anh là cuttlefish /ˈkʌtəlˌfɪʃ/. Cuttlefish là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có thân hình dẹt và nhiều xúc tu dùng để bắt mồi và di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuttlefish
Ví dụ câu với mực nang / cuttlefish
- 1
Cuttlefish sử dụng xúc tu để bắt mồi trong đại dương.
The cuttlefish changes its color to blend into the surroundings.
- 2
Mực nang có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.
Cuttlefish are known for their remarkable ability to camouflage.
Ghi chú dùng từ mực nang
Mực nang là một loại động vật thân mềm biển, thuộc nhóm cephalopod, có khả năng thay đổi màu sắc và hình dạng để ngụy trang. Các từ liên quan: 'cephalopod' (động vật thân mềm đầu mút), 'camouflage' (ngụy trang), 'tentacles' (xúc tu).
Video minh hoạ mực nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mực nang
Câu hỏi thường gặp về "mực nang"
Mực nang tiếng Anh là gì?
Mực nang tiếng Anh là "cuttlefish" (danh từ), nghĩa là: Cuttlefish là một loại động vật thân mềm, sống dưới biển, có thân hình dẹt và nhiều xúc tu dùng để bắt mồi và di chuyển.
"cuttlefish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuttlefish" nghĩa tiếng Việt là "mực nang". Mực nang là một loại động vật thân mềm biển, thuộc nhóm cephalopod, có khả năng thay đổi màu sắc và hình dạng để ngụy trang.
Phát âm "cuttlefish" như thế nào?
"cuttlefish" có phiên âm IPA /ˈkʌtəlˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuttlefish"?
The cuttlefish changes its color to blend into the surroundings. — Cuttlefish sử dụng xúc tu để bắt mồi trong đại dương.