The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mực nước tiếng Anh là gì?

mực nước tiếng Anh là water level /ˈwɔːtər ˈlɛvl/. Mức độ của nước trong một khu vực hoặc vật thể, thường dùng để đo lường độ sâu hoặc lượng nước.

Hình minh hoạ "mực nước" tiếng Anh là "water level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

water level

Danh từ
/ˈwɔːtər ˈlɛvl/

Ví dụ câu với mực nước / water level

  1. 1

    Mực nước sông dâng cao sau cơn mưa lớn.

    The water level of the river rose after the heavy rain.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm tra mực nước hồ trước khi đi thuyền.

    We need to check the water level of the lake before boating.

Ghi chú dùng từ mực nước

Mực nước là thuật ngữ dùng để chỉ độ cao của mặt nước trong một khu vực nhất định. Các từ liên quan gồm 'dự báo mực nước' (water level forecast), 'đo mực nước' (water level measurement), và 'ngập lụt' (flood).

Video minh hoạ mực nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mực nước

Câu hỏi thường gặp về "mực nước"

Mực nước tiếng Anh là gì?

Mực nước tiếng Anh là "water level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ của nước trong một khu vực hoặc vật thể, thường dùng để đo lường độ sâu hoặc lượng nước.

"water level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"water level" nghĩa tiếng Việt là "mực nước". Mực nước là thuật ngữ dùng để chỉ độ cao của mặt nước trong một khu vực nhất định.

Phát âm "water level" như thế nào?

"water level" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "water level"?

The water level of the river rose after the heavy rain. — Mực nước sông dâng cao sau cơn mưa lớn.