Tiếng Việt
Mục tin thời sự tiếng Anh là gì?
mục tin thời sự tiếng Anh là current affairs section /ˈkʌrənt əˈfeəz ˈsekʃən/. Phần dành cho các tin tức thời sự trong báo hoặc tạp chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current affairs section
Ví dụ câu với mục tin thời sự / current affairs section
- 1
Tôi thường đọc mục tin thời sự vào buổi sáng.
I usually read the current affairs section in the morning.
- 2
Mục tin thời sự cung cấp những thông tin mới nhất về chính trị và xã hội.
The current affairs section provides the latest information on politics and society.
Ghi chú dùng từ mục tin thời sự
Mục tin thời sự là phần trong báo chí cập nhật các sự kiện mới nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'news', 'journalism', 'reporting' - 'tin tức', 'báo chí', 'báo cáo'.
Video minh hoạ mục tin thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục tin thời sự
Câu hỏi thường gặp về "mục tin thời sự"
Mục tin thời sự tiếng Anh là gì?
Mục tin thời sự tiếng Anh là "current affairs section" (danh từ), nghĩa là: Phần dành cho các tin tức thời sự trong báo hoặc tạp chí.
"current affairs section" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current affairs section" nghĩa tiếng Việt là "mục tin thời sự". Mục tin thời sự là phần trong báo chí cập nhật các sự kiện mới nhất.
Phát âm "current affairs section" như thế nào?
"current affairs section" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt əˈfeəz ˈsekʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current affairs section"?
I usually read the current affairs section in the morning. — Tôi thường đọc mục tin thời sự vào buổi sáng.