Tiếng Việt
Tin thời sự tiếng Anh là gì?
tin thời sự tiếng Anh là Current affairs /ˈkʌrənt əˈfɛrz/. Các vấn đề, sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current affairs
Ví dụ câu với tin thời sự / Current affairs
- 1
Tôi đọc tin thời sự hàng ngày để cập nhật thông tin mới nhất.
I read the current affairs every day to stay updated.
- 2
Báo chí thường đưa tin về các tin thời sự quan trọng.
The press often reports on important current affairs.
Ghi chú dùng từ tin thời sự
Tin thời sự đề cập đến các sự kiện mới nhất xảy ra trong xã hội hoặc thế giới. Các từ liên quan: 'news' (tin tức), 'journalism' (báo chí), 'reporting' (viết báo).
Video minh hoạ tin thời sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin thời sự
Câu hỏi thường gặp về "tin thời sự"
Tin thời sự tiếng Anh là gì?
Tin thời sự tiếng Anh là "Current affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề, sự kiện đang diễn ra trong xã hội hoặc thế giới.
"Current affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current affairs" nghĩa tiếng Việt là "tin thời sự". Tin thời sự đề cập đến các sự kiện mới nhất xảy ra trong xã hội hoặc thế giới.
Phát âm "Current affairs" như thế nào?
"Current affairs" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current affairs"?
I read the current affairs every day to stay updated. — Tôi đọc tin thời sự hàng ngày để cập nhật thông tin mới nhất.