Tiếng Việt
Mụn viêm tiếng Anh là gì?
mụn viêm tiếng Anh là Inflamed acne /ɪnˈfleɪmd ˈækni/. mụn trứng cá bị viêm, sưng đỏ, thường gây đau và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inflamed acne
Ví dụ câu với mụn viêm / Inflamed acne
- 1
Tôi đã dùng thuốc trị mụn viêm để giảm sưng tấy.
I used anti-inflammatory acne medication to reduce the swelling.
- 2
Mụn viêm cần được chăm sóc kỹ để tránh nhiễm trùng.
Inflamed acne needs careful care to prevent infection.
Ghi chú dùng từ mụn viêm
Mụn viêm là dạng nặng của mụn trứng cá, liên quan đến vi khuẩn và viêm nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acne' (mụn), 'inflammation' (viêm), 'pimple' (mụn nhỏ), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ mụn viêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mụn viêm
Câu hỏi thường gặp về "mụn viêm"
Mụn viêm tiếng Anh là gì?
Mụn viêm tiếng Anh là "Inflamed acne" (danh từ), nghĩa là: mụn trứng cá bị viêm, sưng đỏ, thường gây đau và khó chịu.
"Inflamed acne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inflamed acne" nghĩa tiếng Việt là "mụn viêm". Mụn viêm là dạng nặng của mụn trứng cá, liên quan đến vi khuẩn và viêm nhiễm.
Phát âm "Inflamed acne" như thế nào?
"Inflamed acne" có phiên âm IPA /ɪnˈfleɪmd ˈækni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inflamed acne"?
I used anti-inflammatory acne medication to reduce the swelling. — Tôi đã dùng thuốc trị mụn viêm để giảm sưng tấy.