Tiếng Việt
Muối tôm tiếng Anh là gì?
muối tôm tiếng Anh là vietnamese dried shrimp salt /ˌvaɪətˈniz draɪd ʃrɪmp sɔːlt/. Muối tôm là loại muối pha chế từ tôm khô, thường dùng để nêm nếm trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vietnamese dried shrimp salt
Ví dụ câu với muối tôm / vietnamese dried shrimp salt
- 1
Tôi thích rắc muối tôm lên cơm để tăng vị ngon.
I like to sprinkle Vietnamese dried shrimp salt on rice to enhance the flavor.
- 2
Muối tôm thường được dùng trong các món ăn vặt của Việt Nam.
Vietnamese dried shrimp salt is often used in Vietnamese snack dishes.
Ghi chú dùng từ muối tôm
Muối tôm là loại muối đặc trưng của Việt Nam, dùng để nêm nếm. Các từ liên quan: 'muối' (salt), 'tôm khô' (dried shrimp), 'nêm nếm' (seasoning).
Video minh hoạ muối tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muối tôm
Câu hỏi thường gặp về "muối tôm"
Muối tôm tiếng Anh là gì?
Muối tôm tiếng Anh là "vietnamese dried shrimp salt" (danh từ), nghĩa là: Muối tôm là loại muối pha chế từ tôm khô, thường dùng để nêm nếm trong ẩm thực Việt Nam.
"vietnamese dried shrimp salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vietnamese dried shrimp salt" nghĩa tiếng Việt là "muối tôm". Muối tôm là loại muối đặc trưng của Việt Nam, dùng để nêm nếm.
Phát âm "vietnamese dried shrimp salt" như thế nào?
"vietnamese dried shrimp salt" có phiên âm IPA /ˌvaɪətˈniz draɪd ʃrɪmp sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vietnamese dried shrimp salt"?
I like to sprinkle Vietnamese dried shrimp salt on rice to enhance the flavor. — Tôi thích rắc muối tôm lên cơm để tăng vị ngon.