Tiếng Việt
Muộn màng tiếng Anh là gì?
muộn màng tiếng Anh là Belated /bɪˈleɪ.tɪd/. Chậm trễ, đến muộn so với thời hạn hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Belated
Ví dụ câu với muộn màng / Belated
- 1
Anh ấy gửi lời xin lỗi muộn màng vì đã đến trễ cuộc họp.
He apologized for being belated to the meeting.
- 2
Cô ấy gửi thiệp chúc mừng sinh nhật muộn màng.
She sent a belated birthday greeting.
Ghi chú dùng từ muộn màng
Từ 'belated' dùng để diễn tả sự chậm trễ, thường liên quan đến việc gửi lời chúc hoặc đến muộn một sự kiện. Các từ liên quan: 'late' (trễ), 'delayed' (hoãn lại), 'overdue' (quá hạn).
Video minh hoạ muộn màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muộn màng
Câu hỏi thường gặp về "muộn màng"
Muộn màng tiếng Anh là gì?
Muộn màng tiếng Anh là "Belated" (tính từ), nghĩa là: Chậm trễ, đến muộn so với thời hạn hoặc mong đợi.
"Belated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Belated" nghĩa tiếng Việt là "muộn màng". Từ 'belated' dùng để diễn tả sự chậm trễ, thường liên quan đến việc gửi lời chúc hoặc đến muộn một sự kiện.
Phát âm "Belated" như thế nào?
"Belated" có phiên âm IPA /bɪˈleɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Belated"?
He apologized for being belated to the meeting. — Anh ấy gửi lời xin lỗi muộn màng vì đã đến trễ cuộc họp.