The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mút tiêu âm tiếng Anh là gì?

mút tiêu âm tiếng Anh là acoustic foam /əˈkuːstɪk foʊm/. Chất liệu xốp dùng để hấp thụ âm thanh trong phòng thu hoặc phòng nghe nhạc.

Hình minh hoạ "mút tiêu âm" tiếng Anh là "acoustic foam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acoustic foam

Danh từ
/əˈkuːstɪk foʊm/

Ví dụ câu với mút tiêu âm / acoustic foam

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt mút tiêu âm để giảm tiếng ồn trong phòng thu.

    We installed acoustic foam to reduce noise in the studio.

  2. 2

    Mút tiêu âm giúp cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng của bạn.

    Acoustic foam helps improve sound quality in your room.

Ghi chú dùng từ mút tiêu âm

Mút tiêu âm là vật liệu xốp dùng để hấp thụ âm thanh, giúp giảm tiếng ồn và cộng hưởng âm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'soundproofing' (chống ồn), 'sound absorption' (hấp thụ âm thanh), và 'acoustics' (âm học).

Video minh hoạ mút tiêu âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mút tiêu âm

Câu hỏi thường gặp về "mút tiêu âm"

Mút tiêu âm tiếng Anh là gì?

Mút tiêu âm tiếng Anh là "acoustic foam" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu xốp dùng để hấp thụ âm thanh trong phòng thu hoặc phòng nghe nhạc.

"acoustic foam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acoustic foam" nghĩa tiếng Việt là "mút tiêu âm". Mút tiêu âm là vật liệu xốp dùng để hấp thụ âm thanh, giúp giảm tiếng ồn và cộng hưởng âm.

Phát âm "acoustic foam" như thế nào?

"acoustic foam" có phiên âm IPA /əˈkuːstɪk foʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acoustic foam"?

We installed acoustic foam to reduce noise in the studio. — Chúng tôi đã lắp đặt mút tiêu âm để giảm tiếng ồn trong phòng thu.