Tiếng Việt
Nắm tay tiếng Anh là gì?
nắm tay tiếng Anh là hold hand /hoʊld hænd/. Việc giữ chặt tay của ai đó để thể hiện sự thân mật hoặc hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold hand
Ví dụ câu với nắm tay / hold hand
- 1
Họ nắm tay nhau khi đi dạo trong công viên.
They held hands while walking in the park.
- 2
Trẻ nhỏ thường nắm tay mẹ để cảm thấy an toàn hơn.
Young children often hold their mother's hand to feel safer.
Ghi chú dùng từ nắm tay
Nắm tay là hành động giữ chặt tay người khác để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi. Các từ liên quan: 'cầm tay' (hold hands), 'bắt tay' (shake hands), 'ôm' (hug).
Video minh hoạ nắm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm tay
Câu hỏi thường gặp về "nắm tay"
Nắm tay tiếng Anh là gì?
Nắm tay tiếng Anh là "hold hand" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ chặt tay của ai đó để thể hiện sự thân mật hoặc hỗ trợ.
"hold hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold hand" nghĩa tiếng Việt là "nắm tay". Nắm tay là hành động giữ chặt tay người khác để thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.
Phát âm "hold hand" như thế nào?
"hold hand" có phiên âm IPA /hoʊld hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold hand"?
They held hands while walking in the park. — Họ nắm tay nhau khi đi dạo trong công viên.