Tiếng Việt
Nằm không tiếng Anh là gì?
nằm không tiếng Anh là lie idle /laɪ ˈaɪdl/. ngủ hoặc nằm mà không làm gì, không hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie idle
Ví dụ câu với nằm không / lie idle
- 1
Anh ấy thích nằm không để thư giãn sau giờ làm việc.
He likes to lie idle after work to relax.
- 2
Con mèo thường nằm không dưới bóng cây trong vườn.
The cat often lies idle under the shade of a tree in the garden.
Ghi chú dùng từ nằm không
Nói về việc không làm gì, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh hoạt động. Các từ liên quan: rest (nghỉ ngơi), lounge (dưới bóng), relax (thư giãn).
Video minh hoạ nằm không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm không
Câu hỏi thường gặp về "nằm không"
Nằm không tiếng Anh là gì?
Nằm không tiếng Anh là "lie idle" (động từ), nghĩa là: ngủ hoặc nằm mà không làm gì, không hoạt động.
"lie idle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie idle" nghĩa tiếng Việt là "nằm không". Nói về việc không làm gì, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh hoạt động.
Phát âm "lie idle" như thế nào?
"lie idle" có phiên âm IPA /laɪ ˈaɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie idle"?
He likes to lie idle after work to relax. — Anh ấy thích nằm không để thư giãn sau giờ làm việc.