Tiếng Việt
Nằm ngửa tiếng Anh là gì?
nằm ngửa tiếng Anh là lie supine /laɪ ˈsuːpaɪn/. nằm ngửa, nằm sấp mặt lên trên, thẳng lưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lie supine
Ví dụ câu với nằm ngửa / lie supine
- 1
Anh ấy thích nằm ngửa khi đọc sách.
He likes to lie supine when reading.
- 2
Cô ấy đã nằm ngửa để thư giãn sau một ngày dài.
She lay supine to relax after a long day.
Ghi chú dùng từ nằm ngửa
Nằm ngửa là tư thế nằm mặt hướng lên trên. Các từ liên quan: 'sit' (ngồi), 'stand' (đứng), 'prone' (nằm sấp).
Video minh hoạ nằm ngửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm ngửa
Câu hỏi thường gặp về "nằm ngửa"
Nằm ngửa tiếng Anh là gì?
Nằm ngửa tiếng Anh là "lie supine" (động từ), nghĩa là: nằm ngửa, nằm sấp mặt lên trên, thẳng lưng.
"lie supine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lie supine" nghĩa tiếng Việt là "nằm ngửa". Nằm ngửa là tư thế nằm mặt hướng lên trên.
Phát âm "lie supine" như thế nào?
"lie supine" có phiên âm IPA /laɪ ˈsuːpaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lie supine"?
He likes to lie supine when reading. — Anh ấy thích nằm ngửa khi đọc sách.