Tiếng Việt
Nằm vùng tiếng Anh là gì?
nằm vùng tiếng Anh là work undercover /wɜːrk ˌʌndəˈkʌvər/. Hoạt động bí mật để thu thập thông tin hoặc giám sát mà không bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work undercover
Ví dụ câu với nằm vùng / work undercover
- 1
Anh ấy đã nằm vùng trong tổ chức để điều tra tội phạm.
He went undercover in the organization to investigate the crime.
- 2
Cảnh sát đã nằm vùng trong nhóm buôn bán ma túy.
The police went undercover in the drug trafficking group.
Ghi chú dùng từ nằm vùng
Nằm vùng là hoạt động bí mật nhằm thu thập thông tin. Các từ liên quan: gián điệp (spy), bí mật (secret), điều tra (investigate).
Video minh hoạ nằm vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nằm vùng
Câu hỏi thường gặp về "nằm vùng"
Nằm vùng tiếng Anh là gì?
Nằm vùng tiếng Anh là "work undercover" (động từ), nghĩa là: Hoạt động bí mật để thu thập thông tin hoặc giám sát mà không bị phát hiện.
"work undercover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work undercover" nghĩa tiếng Việt là "nằm vùng". Nằm vùng là hoạt động bí mật nhằm thu thập thông tin.
Phát âm "work undercover" như thế nào?
"work undercover" có phiên âm IPA /wɜːrk ˌʌndəˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work undercover"?
He went undercover in the organization to investigate the crime. — Anh ấy đã nằm vùng trong tổ chức để điều tra tội phạm.